Cách phát âm Jacinto

trong:
Filter language and accent
filter
Jacinto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  xa.ˈθin.tooxa.ˈsin.to
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của superchuti (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  superchuti

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của salitre (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  salitre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của Vixtox (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  Vixtox

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của forvobrasil (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  forvobrasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacinto trong Tiếng Tây Ban Nha

Jacinto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  jacinto
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của forvobrasil (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  forvobrasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacinto trong Tiếng Bồ Đào Nha

Jacinto phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Jacinto
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacinto trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: distribuidosColombiamurciélagochocolateciudad