Cách phát âm jailor

trong:
Filter language and accent
filter
jailor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒeɪlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jailor
    Phát âm của rothgw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rothgw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jailor
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jailor

    • someone who guards prisoners

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jailor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave