Cách phát âm jass

Filter language and accent
filter
jass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒæs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jass
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jass trong Tiếng Anh

Jass phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jass
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jass trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jass?
jass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jass jass   [es - es]
  • Ghi âm từ jass jass   [es - latam]
  • Ghi âm từ jass jass   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel