Cách phát âm jau

trong:
jau phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm jau Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jau trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jau phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm jau Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jau trong Tiếng Catalonia

jau phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm jau Phát âm của tinchester (Nam từ Estonia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jau trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • jau ví dụ trong câu

    • Būtu jau laiks!

      phát âm Būtu jau laiks! Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Purene grāvmalā jau zied !

      phát âm Purene grāvmalā jau zied ! Phát âm của godisjust89 (Nam từ Pháp)
jau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jau jau [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ jau?
  • Ghi âm từ jau jau [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ jau?
  • Ghi âm từ jau jau [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ jau?
  • Ghi âm từ jau jau [rm] Bạn có biết cách phát âm từ jau?

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate