Cách phát âm jealous

Filter language and accent
filter
jealous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒeləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jealous
    Phát âm của neverthelesser (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverthelesser

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jealous
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jealous
    Phát âm của hardtocon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hardtocon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jealous
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jealous

    • showing extreme cupidity; painfully desirous of another's advantages
    • suspicious or unduly suspicious or fearful of being displaced by a rival
  • Từ đồng nghĩa với jealous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jealous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jealous?
jealous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jealous jealous   [en - uk]
  • Ghi âm từ jealous jealous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter