Cách phát âm karyotype

Filter language and accent
filter
karyotype phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm karyotype
    Phát âm của MoiraMinch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MoiraMinch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm karyotype
    Phát âm của MayCristi (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  MayCristi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của karyotype

    • the appearance of the chromosomal makeup of a somatic cell in an individual or species (including the number and arrangement and size and structure of the chromosomes)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm karyotype trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither