Cách phát âm keinmal

Filter language and accent
filter
keinmal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaɪ̯nmaːl
  • phát âm keinmal
    Phát âm của Roheer (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Roheer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm keinmal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • keinmal ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keinmal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen