Cách phát âm Kette

trong:
Filter language and accent
filter
Kette phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɛtə
  • phát âm Kette
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Kette
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kette trong Tiếng Đức

Kette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Kette
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen