Cách phát âm Kirchhoff

Filter language and accent
filter
Kirchhoff phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Kirchhoff
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Kirchhoff
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Kirchhoff
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kirchhoff trong Tiếng Đức

Kirchhoff phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Kirchhoff
    Phát âm của forvorite (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvorite

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Kirchhoff

    • German physicist who with Bunsen pioneered spectrum analysis and formulated two laws governing electric networks (1824-1887)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kirchhoff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau