Đánh vần theo âm vị: klamˈhaɪ̯mlɪç
-
phát âm klammheimlichPhát âm của gamiani94 (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của gamiani94
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm klammheimlich trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen