Cách phát âm knapping

trong:
Filter language and accent
filter
knapping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knapping
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của knapping

    • strike sharply
    • break a small piece off from

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knapping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knapping?
knapping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knapping knapping   [en]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork