-
phát âm kosyPhát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Wojtula
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
(między - miedzy) Między nami nie ma sporów. Na miedzy została osełka do kosy.
Dziś szyjemy maseczki, jutro klepiemy kosy!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kosy trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kosy trong Tiếng Slovakia
Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś rację, Oh, kurwa!, Warszawa, pierogi, Rzeszów