Cách phát âm labia

Filter language and accent
filter
labia phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbiə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm labia
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm labia
    Phát âm của gutstoriseabove (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gutstoriseabove

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labia
    Phát âm của arodin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arodin

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labia

    • a liplike structure that bounds a bodily orifice (especially any of the four labiate folds of a woman's vulva)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labia trong Tiếng Anh

labia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm labia
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labia trong Tiếng Latin

labia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm labia
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labia

    • Facilidad de palabra, especialmente cuando se utiliza con habilidad y gracia para agradar o convencer a alguien
  • Từ đồng nghĩa với labia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labia trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labia?
labia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labia labia   [en - usa]
  • Ghi âm từ labia labia   [pap]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl