Cách phát âm laces

Filter language and accent
filter
laces phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm laces
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm laces
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • laces ví dụ trong câu

    • retie laces

      phát âm retie laces
      Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của laces

    • a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment)
    • a delicate decorative fabric woven in an open web of symmetrical patterns
    • spin,wind, or twist together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laces trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laces?
laces đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laces laces   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt