Cách phát âm lactase

Filter language and accent
filter
lactase phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lactase
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactase

    • BIOQUÍMICA enzima que divide a lactose em galactose e glicose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactase trong Tiếng Bồ Đào Nha

lactase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lactase
    Phát âm của Isalys (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isalys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactase

    • enzyme sécrétée par la muqueuse de l'intestin, contribuant à la transformation du lactose en glucose et en galactose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactase trong Tiếng Pháp

lactase phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lactase
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactase

    • any of a group of enzymes (trade name Lactaid) that hydrolyze lactose to glucose and galactose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactase trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lactase?
lactase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lactase lactase   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado