Cách phát âm ladder

trong:
Filter language and accent
filter
ladder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlædə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ladder
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ladder
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ladder
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ladder
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ladder

    • steps consisting of two parallel members connected by rungs; for climbing up or down
    • ascending stages by which somebody or something can progress
    • a row of unravelled stitches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ladder trong Tiếng Anh

ladder phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ladder
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ladder
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ladder
    Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Maestrichtenaer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ladder trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ladder?
ladder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ladder ladder   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel