Cách phát âm lahar

Filter language and accent
filter
lahar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑhɑr
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lahar
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lahar

    • an avalanche of volcanic water and mud down the slopes of a volcano

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lahar trong Tiếng Anh

lahar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm lahar
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lahar trong Tiếng Indonesia

lahar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm lahar
    Phát âm của Portomoko (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Portomoko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lahar trong Tiếng Basque

lahar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lahar
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lahar trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lahar?
lahar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lahar lahar   [es - es]
  • Ghi âm từ lahar lahar   [es - latam]
  • Ghi âm từ lahar lahar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften