Cách phát âm Landfall

trong:
Filter language and accent
filter
Landfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlændfɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Landfall
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Landfall
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Landfall

    • the seacoast first sighted on a voyage (or flight over water)
    • the first sighting of land from the sea after a voyage (or flight over water)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Landfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril