Đánh vần theo âm vị: ˈlaŋˌvaɪ̯lə
-
phát âm langweilePhát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của ReinerSelbstschuss
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ich langweile mich hier schrecklich.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm langweile trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen