Đánh vần theo âm vị: ˈlætəˌswərk
-
phát âm latticeworkPhát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của imscotte1
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The fence was made up of intricate latticework
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latticework trong Tiếng Anh