Cách phát âm laughs

trong:
Filter language and accent
filter
laughs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɑːfs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm laughs
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm laughs
    Phát âm của ChelaHarper (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ChelaHarper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của laughs

    • the sound of laughing
    • a facial expression characteristic of a person laughing
    • a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laughs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laughs?
laughs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laughs laughs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany