Cách phát âm Lays

trong:
Filter language and accent
filter
Lays phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Lays
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Lays

    • a narrative song with a recurrent refrain
    • a narrative poem of popular origin
    • put into a certain place or abstract location

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lays trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat