Cách phát âm leads

Filter language and accent
filter
leads phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːdz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm leads
    Phát âm của sonyym (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sonyym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leads
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leads

    • an advantage held by a competitor in a race
    • a soft heavy toxic malleable metallic element; bluish white when freshly cut but tarnishes readily to dull grey
    • evidence pointing to a possible solution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leads trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leads?
leads đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leads leads   [en - uk]
  • Ghi âm từ leads leads   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften