Cách phát âm lemme

Filter language and accent
filter
lemme phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lemme
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lemme
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lemme ví dụ trong câu

    • Lemme be alone

      phát âm Lemme be alone
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemme trong Tiếng Anh

lemme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lemme
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lemme

    • nom donné à une proposition préliminaire préparant une démonstration
    • proposition secondaire permettant de poursuivre le raisonnement
    • forme générique du mot d'où sont dérivées les formes fléchies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemme trong Tiếng Pháp

lemme phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lemme
    Phát âm của MellyH (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  MellyH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemme trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lemme?
lemme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lemme lemme   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh