Cách phát âm lets

Filter language and accent
filter
lets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɛts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lets
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lets

    • a brutal terrorist group active in Kashmir; fights against India with the goal of restoring Islamic rule of India
    • a serve that strikes the net before falling into the receiver's court; the ball must be served again
    • make it possible through a specific action or lack of action for something to happen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lets trong Tiếng Anh

lets phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lets
    Phát âm của Arie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Arie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lets trong Tiếng Hà Lan

lets phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm lets
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lets trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lets?
lets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lets lets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel