Cách phát âm leucine

trong:
Filter language and accent
filter
leucine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluˌsin
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leucine
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leucine

    • a white crystalline amino acid occurring in proteins that is essential for nutrition; obtained by the hydrolysis of most dietary proteins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leucine trong Tiếng Anh

leucine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leucine
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leucine trong Tiếng Hà Lan

leucine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm leucine
    Phát âm của Raymondlolivier (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Raymondlolivier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leucine

    • acide aminé qui se forme lors de la putréfaction des matières protéiques

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leucine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leucine?
leucine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leucine leucine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany