-
phát âm levantarPhát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban NhaPhát âm của pleitecas
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Si la situación sigue así, no va a levantar cabeza
Al levantar o alzar la bandera se está convocando al combate.
capacitado para levantar una reunión
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levantar trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
-2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Você precisa ter sonhos, para que possa se levantar, todas as vezes que cair.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levantar trong Tiếng Bồ Đào Nha