Cách phát âm levrette

Filter language and accent
filter
levrette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lə.vʁɛt
  • phát âm levrette
    Phát âm của impermary (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  impermary

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levrette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge