Cách phát âm lifter

trong:
Filter language and accent
filter
lifter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪftə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lifter
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lifter
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lifter

    • an athlete who lifts barbells
    • a thief who steals goods that are in a store

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lifter trong Tiếng Anh

lifter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lif.te
  • phát âm lifter
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lifter

    • frapper une balle de telle façon qu'elle accélère en rebondissant
    • retendre la peau par une opération chirurgicale
  • Từ đồng nghĩa với lifter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lifter trong Tiếng Pháp

lifter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lifter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lifter trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature