Cách phát âm Limbe

trong:
Filter language and accent
filter
Limbe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Limbe
    Phát âm của nooms (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  nooms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Limbe

    • bord lumineux du disque d'un astre
    • partie large d'une feuille ou du pétale d'une fleur
    • bord extérieur, souvent gradué, d'un instrument de précision
  • Từ đồng nghĩa với Limbe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Limbe trong Tiếng Pháp

Limbe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Limbe
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Limbe trong Tiếng Anh

Limbe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Limbe
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Limbe trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Limbe?
Limbe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Limbe Limbe   [fr]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis