Cách phát âm liner

Filter language and accent
filter
liner phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm liner
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liner
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của liner

    • (baseball) a hit that flies straight out from the batter
    • a protective covering that protects an inside surface
    • a piece of cloth that is used as the inside surface of a garment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liner trong Tiếng Anh

liner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm liner
    Phát âm của hicksir (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hicksir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liner
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liner

    • (mot anglais) navire de ligne
    • avion de transport de passagers de grande capacité
  • Từ đồng nghĩa với liner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liner trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ liner?
liner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liner liner   [es - es]
  • Ghi âm từ liner liner   [es - latam]
  • Ghi âm từ liner liner   [es - other]
  • Ghi âm từ liner liner   [nn]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril