Cách phát âm livet

trong:
Filter language and accent
filter
livet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm livet
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • livet ví dụ trong câu

    • ta livet av sig

      phát âm ta livet av sig
      Phát âm của GORZASH (Nam từ Thụy Điển)
    • för brinnande livet

      phát âm för brinnande livet
      Phát âm của GORZASH (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livet trong Tiếng Thụy Điển

livet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm livet
    Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  hellvig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livet trong Tiếng Đan Mạch

livet phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm livet
    Phát âm của stinelisearnt (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  stinelisearnt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livet trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ livet?
livet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ livet livet   [nn]

Từ ngẫu nhiên: helvetebanafjärilflugaGöran