Cách phát âm logged

Filter language and accent
filter
logged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɒɡd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm logged
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của logged

    • a segment of the trunk of a tree when stripped of branches
    • the exponent required to produce a given number
    • a written record of messages sent or received

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm logged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ logged?
logged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ logged logged   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany