Cách phát âm longeron

Filter language and accent
filter
longeron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɔ̃.ʒə.ʁɔ̃
  • phát âm longeron
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của longeron

    • pièce longitudinale d'une charpente, parallèle aux poutres principales
    • pièce maîtresse du châssis d'une voiture, d'une machine, etc.
  • Từ đồng nghĩa với longeron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm longeron trong Tiếng Pháp

longeron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒn(d)ʒərɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm longeron
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm longeron trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais