Cách phát âm looking glass

Filter language and accent
filter
looking glass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lʊkɪŋ glæs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm looking glass
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm looking glass
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm looking glass
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của looking glass

    • a mirror; usually a ladies' dressing mirror
  • Từ đồng nghĩa với looking glass

    • phát âm mirror
      mirror [en]
    • phát âm glass
      glass [en]
    • phát âm reflector
      reflector [en]
    • phát âm lens
      lens [en]
    • phát âm pane
      pane [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looking glass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat