BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm pane

Filter language and accent
filter
pane phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'pane
  • phát âm pane
    Phát âm của chobeat (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  chobeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của Raoul (Từ Tây Ban Nha) Từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Raoul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của rimasignic (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  rimasignic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Gialvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ricky92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của edoard0 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  edoard0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Ý

pane phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pane
    Phát âm của john_os (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  john_os

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của zwara (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  zwara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của resia (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  resia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Séc

pane phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm pane
    Phát âm của mikaeli (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  mikaeli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Phần Lan

pane phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pane
    Phát âm của mg2002p (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  mg2002p

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Romania

pane phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  pane
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pane
    Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  brutafloresta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pane

    • avaria num veículo
    • interrupção acidental de funcionamento;
    • avaria
  • Từ đồng nghĩa với pane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Bồ Đào Nha

pane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pane
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pane
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pane

    • sheet glass cut in shapes for windows or doors
    • a panel or section of panels in a wall or door
    • street name for lysergic acid diethylamide
  • Từ đồng nghĩa với pane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Anh

pane phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm pane
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pane ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Estonia

pane phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm pane
    Phát âm của sales (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  sales

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pane trong Tiếng Napoli

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pane?
pane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pane pane   [co]
  • Ghi âm từ pane pane   [en - other]
  • Ghi âm từ pane pane   [es - es]
  • Ghi âm từ pane pane   [es - latam]
  • Ghi âm từ pane pane   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi