Cách phát âm loosely

Filter language and accent
filter
loosely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loosely
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm loosely
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của loosely

    • in a relaxed manner; not rigid
    • in a loose manner
    • without regard to specific details or exceptions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loosely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loosely?
loosely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loosely loosely   [en - uk]
  • Ghi âm từ loosely loosely   [en - usa]
  • Ghi âm từ loosely loosely   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt