Cách phát âm lucubrate

trong:
Filter language and accent
filter
lucubrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlukyʊˌbreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lucubrate
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lucubrate

    • add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lucubrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany