Cách phát âm lukewarm

Filter language and accent
filter
lukewarm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌluːkˈwɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lukewarm
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lukewarm
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lukewarm
    Phát âm của jmayoff (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jmayoff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lukewarm ví dụ trong câu

    • lukewarm water

      phát âm lukewarm water
      Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lukewarm

    • moderately warm
    • feeling or showing little interest or enthusiasm
  • Từ đồng nghĩa với lukewarm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lukewarm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lukewarm?
lukewarm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lukewarm lukewarm   [en]
  • Ghi âm từ lukewarm lukewarm   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany