Cách phát âm lurking

Filter language and accent
filter
lurking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɜːkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lurking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lurking
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lurking
    Phát âm của javakaffe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javakaffe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lurking
    Phát âm của amjadali (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  amjadali

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lurking
    Phát âm của anthonyd3ca (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  anthonyd3ca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lurking

    • lie in wait, lie in ambush, behave in a sneaky and secretive manner
    • be about
    • wait in hiding to attack
  • Từ đồng nghĩa với lurking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lurking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl