Cách phát âm lute

trong:
Filter language and accent
filter
lute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  luːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lute
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lute
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lute
    Phát âm của mysterycheez (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mysterycheez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lute

    • a substance for packing a joint or coating a porous surface to make it impervious to gas or liquid
    • chordophone consisting of a plucked instrument having a pear-shaped body, a usually bent neck, and a fretted fingerboard
  • Từ đồng nghĩa với lute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lute trong Tiếng Anh

lute phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lute
    Phát âm của tramont (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tramont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lute
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lute

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo lutar: lute tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo lutar: não lute tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo lutar: que eu lute
  • Từ đồng nghĩa với lute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lute trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lute?
lute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lute lute   [es - es]
  • Ghi âm từ lute lute   [es - latam]
  • Ghi âm từ lute lute   [es - other]
  • Ghi âm từ lute lute   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh