Cách phát âm lynchpin

Filter language and accent
filter
lynchpin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪntʃpɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lynchpin
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lynchpin

    • a central cohesive source of support and stability
    • pin inserted through an axletree to hold a wheel on

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lynchpin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature