Cách phát âm madre

madre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈma.ðɾe
    Latin American
  • phát âm madre Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của josegregorioespinel2021 (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của AlonsoDeErcilla (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của alizzyletzz (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm madre Phát âm của Daga (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm madre Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm madre trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • madre ví dụ trong câu

    • Si vivir es bueno, es mejor soñar, y mejor que todo, madre, despertar. (A. Machado)

      phát âm Si vivir es bueno, es mejor soñar, y mejor que todo, madre, despertar. (A. Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La madre es una mujer

      phát âm La madre es una mujer Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Bien me lo decía mi madre: Cabrita que tira al monte no hay cabrero que la guarde. (Recogido por A. Machado y Ávarez "Demófilo")

      phát âm Bien me lo decía mi madre: Cabrita que tira al monte no hay cabrero que la guarde. (Recogido por A. Machado y Ávarez "Demófilo") Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Una madre para cien hijos, y no cien hijos para una madre.

      phát âm Una madre para cien hijos, y no cien hijos para una madre. Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Cuando una madre y un padre quieren mucho a un hijo, no le llaman menos que lumbre de sus ojos, no lo quieren menos que su corazón. (Fray Pedro de Valderrama,Ejercicios espirituales para todos los días de Cuaresma, 1604)

      phát âm Cuando una madre y un padre quieren mucho a un hijo, no le llaman menos que lumbre de sus ojos, no lo quieren menos que su corazón. (Fray Pedro de Valderrama,Ejercicios espirituales para todos los días de Cuaresma, 1604) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

madre phát âm trong Tiếng Ý [it]
'madre
  • phát âm madre Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm madre Phát âm của Jorkan (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm madre trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • madre ví dụ trong câu

    • mia madre ha cinquantacinque anni

      phát âm mia madre ha cinquantacinque anni Phát âm của sphonis (Nam từ Ý)
    • Devo andare al primo piano per incontrare mia madre!

      phát âm Devo andare al primo piano per incontrare mia madre! Phát âm của Dany4299 (Nữ từ Ý)
madre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
madre
Accent:
    Brazil
  • phát âm madre Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm madre trong Tiếng Bồ Đào Nha

madre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ madre madre [co] Bạn có biết cách phát âm từ madre?

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre