Đánh vần theo âm vị: maɡˈneːtˌfɛlt
-
phát âm MagnetfeldPhát âm của eddiispagheddii38 (Nữ từ Áo) Nữ từ ÁoPhát âm của eddiispagheddii38
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Magnetfeld trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende