Cách phát âm mains

trong:
Filter language and accent
filter
mains phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɛ̃
  • phát âm mains
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với mains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mains trong Tiếng Pháp

mains phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mains
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mains

    • any very large body of (salt) water
    • a principal pipe in a system that distributes water or gas or electricity or that collects sewage
    • (of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mains trong Tiếng Anh

mains phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm mains
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mains trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mains?
mains đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mains mains   [es - es]
  • Ghi âm từ mains mains   [es - latam]
  • Ghi âm từ mains mains   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie