Cách phát âm malachite

malachite phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæləkaɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm malachite Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm malachite Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm malachite Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malachite trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của malachite

    • a green or blue mineral used as an ore of copper and for making ornamental objects

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

malachite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ma.la.kit
  • phát âm malachite Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malachite trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của malachite

    • carbonate naturel de cuivre, pierre précieuse verte utilisée dans la fabrication de bijoux et d'objets d'art
malachite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm malachite Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malachite trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand