Cách phát âm manful

trong:
Filter language and accent
filter
manful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manful

    • possessing qualities befitting a man
    • characteristic of a man
  • Từ đồng nghĩa với manful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion