Cách phát âm virile

Filter language and accent
filter
virile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪraɪl; US: ˈvɪrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm virile
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm virile
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virile

    • (of a male) capable of copulation
    • characterized by energy and vigor
    • characteristic of a man
  • Từ đồng nghĩa với virile

    • phát âm male
      male [en]
    • phát âm potent
      potent [en]
    • phát âm manly
      manly [en]
    • phát âm manful
      manful [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virile trong Tiếng Anh

virile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm virile
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virile
    Phát âm của marco3391 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  marco3391

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virile trong Tiếng Pháp

virile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm virile
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virile trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh