Cách phát âm mannish

trong:
Filter language and accent
filter
mannish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mannish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mannish

    • resembling or imitative of or suggestive of a man rather than a woman
    • characteristic of a man as distinguished from a woman
  • Từ đồng nghĩa với mannish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mannish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mannish?
mannish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mannish mannish   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave