Cách phát âm manioc

Filter language and accent
filter
manioc phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm manioc
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manioc
    Phát âm của alexbraila (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  alexbraila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manioc trong Tiếng Romania

manioc phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæniˌɑːk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm manioc
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manioc

    • a starch made by leaching and drying the root of the cassava plant; the source of tapioca; a staple food in the tropics
    • cassava root eaten as a staple food after drying and leaching; source of tapioca
    • cassava with long tuberous edible roots and soft brittle stems; used especially to make cassiri (an intoxicating drink) and tapioca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manioc trong Tiếng Anh

manioc phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm manioc
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manioc

    • plante des régions tropicales, de la famille des euphorbiacées, dont la racine comestible est utilisée pour faire une farine, le tapioca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manioc trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manioc?
manioc đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manioc manioc   [en - uk]
  • Ghi âm từ manioc manioc   [en - usa]
  • Ghi âm từ manioc manioc   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prăjinăJaponiaplăteştelucrezCenaclul Flacăra